Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 07/02/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Di Pizio
Alou Kuol
Lucas Mauragis
1 - 1 Haine Eames
Sasha Kuzevski
Lucas Dean Scicluna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 18 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 3 | Anas Hamzaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 23 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 14 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 31 | Joel Anasmo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 42 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 6 | 101 | 7.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 1 | 69 | 7 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 4 | 95 | 7.5 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 6 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 62 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ