Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Perth Glory vs Central Coast Mariners, 17h45 ngày 10/01

Vòng 12
17:45 ngày 10/01/2026
Perth Glory
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (2 - 0)
Central Coast Mariners
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.86
+0.5
1.04
O 2.5
0.88
U 2.5
0.98
1
2.00
X
3.50
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
0.99
+0.25
0.91
O 1
0.78
U 1
1.11

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Central Coast Mariners

Perth Glory Perth Glory
Phút
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Nicholas Pennington 1 - 0
Kiến tạo: Charbel Shamoon
match goal
24'
32'
match yellow.png Storm Roux
Adam Taggart 2 - 0
Kiến tạo: Tom Lawrence
match goal
45'
Tom Lawrence 3 - 0 match goal
54'
58'
match yellow.png Sabit James Ngor
61'
match change Diesel Herrington
Ra sân: Harrison Steele
61'
match change Will Kennedy
Ra sân: Storm Roux
61'
match change Arthur De Lima
Ra sân: Bailey Brandtman
Arion Sulemani
Ra sân: Trent Ostler
match change
70'
Luke Amos
Ra sân: Tom Lawrence
match change
70'
Zach Lisolajski
Ra sân: Sam Sutton
match change
74'
Tadiwanashe Kuzamba
Ra sân: Rhys Bozinovski
match change
84'
Gabriel Popovic
Ra sân: Adam Taggart
match change
84'
84'
match change Christian Theoharous
Ra sân: Haine Eames
84'
match yellow.png Will Kennedy
87'
match change Nicholas Duarte
Ra sân: Sabit James Ngor
Luke Amos match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Central Coast Mariners

Perth Glory Perth Glory
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
22
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
0
10
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
0
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
4
1
 
Thử thách
 
10
26
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
5
5
 
Rê bóng thành công
 
4
11
 
Đánh chặn
 
1
16
 
Ném biên
 
14
521
 
Số đường chuyền
 
428
87%
 
Chuyền chính xác
 
85%
77
 
Pha tấn công
 
67
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.71
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.4
2.74
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.71
2.82
 
Cú sút trúng đích
 
0
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
14
 
Số quả tạt chính xác
 
18
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
27
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Luke Amos
17
Arion Sulemani
15
Zach Lisolajski
30
Tadiwanashe Kuzamba
16
Gabriel Popovic
40
Ryan Warner
5
Riley Foxe
Perth Glory Perth Glory 4-4-2
4-1-4-1 Central Coast Mariners Central Coast Mariners
29
Sutton
3
Sutton
4
Wootton
45
Kaltak
2
Shamoon
7
Penningt...
39
Abreu
18
Bozinovs...
20
Ostler
34
Lawrence
22
Taggart
30
Redmayne
15
Roux
2
Donachie
26
Tapp
5
Mauragis
6
Eames
37
Brandtma...
16
Steele
8
Mccalmon...
10
Pizio
11
Ngor

Substitutes

24
Diesel Herrington
20
Will Kennedy
22
Arthur De Lima
7
Christian Theoharous
14
Nicholas Duarte
50
Jai Ajanovic
9
Ryan Edmondson
Đội hình dự bị
Perth Glory Perth Glory
Luke Amos 10
Arion Sulemani 17
Zach Lisolajski 15
Tadiwanashe Kuzamba 30
Gabriel Popovic 16
Ryan Warner 40
Riley Foxe 5
Perth Glory Central Coast Mariners
24 Diesel Herrington
20 Will Kennedy
22 Arthur De Lima
7 Christian Theoharous
14 Nicholas Duarte
50 Jai Ajanovic
9 Ryan Edmondson

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Central Coast Mariners

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2
12.33 Phạm lỗi 10
4.33 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 1.67
48.33% Kiểm soát bóng 34%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.5
4.3 Sút trúng cầu môn 2.4
10.9 Phạm lỗi 10.2
4.5 Phạt góc 4.1
2.3 Thẻ vàng 1.7
46.5% Kiểm soát bóng 40.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (15trận)
Chủ Khách
Central Coast Mariners (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
2
HT-H/FT-T
0
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
1
HT-B/FT-B
3
1
0
1

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Adam Taggart Tiền đạo cắm 4 2 1 10 9 90% 0 1 27 7.4
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 85 76 89.41% 0 4 95 7.3
34 Tom Lawrence Tiền vệ công 5 1 5 29 26 89.66% 4 0 48 8.3
10 Luke Amos Tiền vệ trụ 1 1 0 18 16 88.89% 0 0 22 6.5
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 4 2 0 32 23 71.88% 1 2 51 7.7
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 50 39 78% 0 0 55 7
20 Trent Ostler Cánh phải 1 0 3 24 22 91.67% 3 1 36 7
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 2 38 34 89.47% 4 0 55 7.7
45 Brian Kaltak Trung vệ 1 0 0 70 65 92.86% 0 7 84 7.6
16 Gabriel Popovic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.3
18 Rhys Bozinovski Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 52 47 90.38% 2 0 67 7.5
17 Arion Sulemani Tiền đạo cắm 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 12 6.5
15 Zach Lisolajski Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 11 7
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 3 55 45 81.82% 0 0 71 7.4
30 Tadiwanashe Kuzamba Hậu vệ cánh phải 1 1 0 2 2 100% 0 0 5 6.5
39 Giovanni De Abreu Midfielder 2 2 1 42 39 92.86% 0 0 58 7.4

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Andrew Redmayne Thủ môn 0 0 0 20 11 55% 0 0 32 6.5
2 James Donachie Trung vệ 1 0 0 62 54 87.1% 0 3 71 6.1
15 Storm Roux Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 27 87.1% 2 1 42 5.9
7 Christian Theoharous Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.5
8 Alfie Mccalmont Tiền vệ phòng ngự 0 0 4 48 42 87.5% 8 0 69 7.7
5 Lucas Mauragis Hậu vệ cánh trái 2 0 1 36 33 91.67% 3 1 61 6.4
16 Harrison Steele Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 27 84.38% 0 1 38 6.4
26 Brad Tapp Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 42 85.71% 0 3 64 7.1
24 Diesel Herrington Trung vệ 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 16 6.6
10 Miguel Di Pizio Cánh phải 3 0 1 34 28 82.35% 2 1 56 6.1
11 Sabit James Ngor Cánh phải 3 0 0 11 9 81.82% 0 3 20 6
37 Bailey Brandtman Tiền đạo cắm 0 0 1 24 19 79.17% 1 0 33 6.2
22 Arthur De Lima Tiền vệ công 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 12 6.5
20 Will Kennedy Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 11 73.33% 1 1 20 6.3
6 Haine Eames Midfielder 1 0 0 45 41 91.11% 0 3 56 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ