Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay ngày 27/12/2024 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jed Drew
0 - 2 Jed Drew
Liam Rosenior
Frans Deli
Ariath Piol
Dean Bosnjak
Oliver Jones
0 - 3 Ariath Piol
Bernardo
Yianni Nicolaou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 7.1 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 2 | Riley Warland | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 28 | 21 | 75% | 11 | 1 | 47 | 8.2 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 31 | 8.3 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ