Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lachlan Rose
Jonathan Aspropotamitis
Matthew Millar
Jake Hollman
Jed Drew
Craig Noone
Moudi Najjar
Oliver Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 0 | 7 | 107 | 7.9 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 1 | 112 | 6.7 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Williams | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 49 | 7.4 | |
| 14 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 62 | 7.7 | |
| 6 | Aaron McEneff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Luke Bodnar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 56 | 7.1 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 28 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 16 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 36 | Joseph Forde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 37 | Jacob Muir | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 3 | Jacob Dowse | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Craig Noone | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 39 | 6.4 | |
| 2 | Jake McGing | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 2 | 56 | 6.2 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 52 | 7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 14 | Moudi Najjar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 20 | Jason Romero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 37 | Jed Drew | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 41 | Oliver Jones | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ