Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Teague
0 - 1 Nishan Velupillay
0 - 2 Clarismario Santos Rodrigus
Bruno Fornaroli
Daniel Arzani
Reno Piscopo
Adama Traore
Fabian Monge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 18 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 31 | Joel Anasmo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 1 | 41 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 5 | 70 | 7.7 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 47 | 7.8 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 60 | 50 | 83.33% | 9 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 84 | 7.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 40 | 8 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 3 | 75 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ