Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay ngày 31/10/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Keegan Jelacic
Jason Alan Davidson
Jordi Valadon
Keegan Jelacic
0 - 2 Juan Manuel Mata Garcia
Xavier Stella
Clarismario Santos Rodrigus
Jing Reec
Oliver Dragicevic
Sebastian Esposito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 1 | 2 | 93 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 78 | 82.98% | 0 | 1 | 105 | 6.2 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 63 | 7 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 4 | 102 | 6.7 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 21 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 3 | 59 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 44 | 8 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 51 | 34 | 66.67% | 2 | 4 | 73 | 6.9 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 29 | 5.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 4 | 63 | 6.8 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 29 | Oliver Dragicevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 34 | Xavier Stella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ