Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Zinedine Machach 
Rai Marchan
Ben Folami
Adama Traore
Eli Adams
1 - 2 Eli Adams
Eli Adams
Jordi Valadon
2 - 3 Ben Folami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 5.3 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 1 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 2 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 77 | 7.7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 2 | 72 | 7 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 3 | 76 | 7 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 5 | 4 | 3 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 1 | 79 | 7.7 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 1 | 0 | 6 | 53 | 41 | 77.36% | 9 | 1 | 81 | 8.1 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 98 | 7.3 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 8 | 3 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 2 | 65 | 6.2 | |
| 24 | Eli Adams | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 0 | 16 | 7.8 | |
| 4 | Rai Marchan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 27 | Jordi Valadon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ