Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kosta Grozos
Apostolos Stamatelopoulos
Callum Timmins
Lachlan Bayliss
Daniel Stynes
2 - 2 Apostolos Stamatelopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 15 | Jason Berthomier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ