Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Sydney FC hôm nay ngày 03/04/2024 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joe Lolley
Jake Girdwood Reich Card changed
Jake Girdwood Reich
Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Nathan Amanatidis
Anthony Caceres
Joel King
Mitchell Glasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 93 | 7.2 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 13 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 2 | 49 | 7.9 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 69 | 61 | 88.41% | 7 | 1 | 83 | 8.2 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 50 | 37 | 74% | 9 | 1 | 84 | 7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 1 | 3 | 104 | 8 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 4 | 65 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 5.4 | |
| 28 | Nathan Amanatidis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ