Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Sydney FC hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abel Walatee
Patrick Wood
Wataru Kamijo
Joel King
Alexandar Popovic
Rhyan Grant
Harrison Devenish-Meares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 3 | 84 | 7.2 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 4 | 69 | 6.7 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 6 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 0 | 73 | 7 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 1 | 68 | 7 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 0 | 79 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 82 | 8.1 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 26 | 55.32% | 0 | 1 | 56 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ