Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kosta Barbarouses
1 - 2 Alex Rufer
Sam Sutton
2 - 3 Timothy Payne
Finn Surman
3 - 4 Kosta Barbarouses
Benjamin Old
Lukas Kelly-Heald
Bozhidar Kraev
Isaac Robert Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.2 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ