Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youstin Salas
Bozhidar Kraev
Oskar Zawada
Oskar Zawada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 0 | 91 | 7.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 4 | 30 | 7.3 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 7 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 3 | 94 | 7.7 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 9 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 2 | 98 | 7.5 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 84 | 7.4 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 26 | Isaac Robert Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 2 | 83 | 7.5 | |
| 5 | Fin Conchie | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | ||
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 3 | 90 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ