Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ifeanyi Eze
Hideki Ishige
2 - 2 Carlo Armiento
Luke Brooke-Smith
Corban Piper
Tze-xuan Loke
Joshua Oluwayemi
Carlo Armiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Forward | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Lachlan Wales | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 20 | Trent Ostler | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 45 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 1 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 8 | 50% | 3 | 1 | 26 | 8.4 | |
| 14 | Nathanael Blair | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 27 | William Freney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Defender | 2 | 1 | 1 | 62 | 45 | 72.58% | 4 | 0 | 93 | 7 | |
| 9 | Hideki Ishige | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 4 | 94 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 4 | Manjrekar James | Defender | 0 | 0 | 0 | 102 | 89 | 87.25% | 0 | 2 | 115 | 7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Fin Conchie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 4 | 102 | 7.1 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 60 | 75.95% | 0 | 1 | 91 | 6.2 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Corban Piper | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Tze-xuan Loke | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ