Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Western Sydney hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aidan Simmons
0 - 1 Brandon Borello
Lawrence Thomas
Brandon Borello
Tom Beadling
Nicolas Milanovic
Lachlan Brook
Dylan Dean Scicluna
1 - 2 Lachlan Brook
Marcelo Antonio Guedes Filho
Lachlan Brook Goal awarded
Nathanael Blair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 19 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.3 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ