Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Western United FC hôm nay ngày 03/01/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Matthew Grimaldi
Ibusuki Hiroshi
Luke Vickery
Jordan Lauton
Jordan Lauton

Jordan Lauton
2 - 2 Jordan Lauton
2 - 3 Tate Russell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 1 | 6 | 76 | 6.6 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 3 | Anas Hamzaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 8 | 0 | 103 | 6.9 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 0 | 2 | 107 | 6.8 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 8 | 0 | 87 | 7.5 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 1 | 89 | 8.1 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 5 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.5 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 88 | 84.62% | 0 | 4 | 116 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ