Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Western United FC hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matthew Grimaldi
Steven Lustica
Matthew Grimaldi
Sebastian Pasquali
2 - 2 Riku Danzaki
Abel Walatee
Jake Najdovski
2 - 3 Abel Walatee
Oliver Lavale
Sebastian Pasquali
3 - 4 Oliver Lavale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 7.6 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 62 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 77 | Riku Danzaki | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ