Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Perth Glory (w) vs Canberra United (w), 13h05 ngày 05/01

Vòng 3
13:05 ngày 05/01/2022
Perth Glory (w)
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Canberra United (w)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Úc Nữ » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory (w) vs Canberra United (w) hôm nay ngày 05/01/2022 lúc 13:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory (w) vs Canberra United (w) tại Úc Nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory (w) vs Canberra United (w) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory (w) vs Canberra United (w)

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory (w) VS Canberra United (w)

Perth Glory (w) Perth Glory (w)
Canberra United (w) Canberra United (w)
6
 
Phạt góc
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
5
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
9
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
90
 
Pha tấn công
 
91
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory (w) vs Canberra United (w)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 7.33
14 Phạm lỗi 6
3.33 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1
3.3 Sút trúng cầu môn 6.6
11.6 Phạm lỗi 8.3
4 Phạt góc 4.2
1.3 Thẻ vàng 1.1
47.4% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (w) (13trận)
Chủ Khách
Canberra United (w) (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
1
0
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
1
1
0
0