Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Peru 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peru vs Canada hôm nay ngày 26/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peru vs Canada tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peru vs Canada hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richmond Laryea
Jacob Shaffelburg
Jonathan Osorio
Kamal Miller
Tajon Buchanan
0 - 1 Jonathan Christian David
Tani Oluwaseyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Paolo Guerrero Gonzales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 9 | 18 | 6.84 | |
| 5 | Carlos Augusto Zambrano Ochandarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 29 | 5.92 | |
| 10 | Christian Cuevas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 7 | Andy Jorman Polo Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 64 | 7.31 | |
| 18 | Andre Carrillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 4 | Anderson Santamaria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 20 | Edison Flores | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 21 | 6.62 | |
| 14 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 15 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 38 | 5.67 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 22 | Alexander Martin Callens Asin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 57 | 6.27 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 8 | Sergio Fernando Pena Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 6 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 4 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 23 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 11 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 36 | 7.51 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.24 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 0 | 60 | 6.59 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 66 | 6.72 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 34 | 6.78 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 0 | 28 | 7.12 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 59 | 6.72 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 25 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 15 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 49 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ