Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Peru
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peru vs Chile hôm nay ngày 22/06/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peru vs Chile tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peru vs Chile hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Pulgar
Dario Esteban Osorio
Victor Alejandro Davila Zavala
Ben Brereton
Marco Bolados
Alexis Alejandro Sanchez
Rodrigo Echeverria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carlos Augusto Zambrano Ochandarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.99 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Andy Jorman Polo Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 20 | Edison Flores | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.04 | |
| 14 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 15 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 31 | 7 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 22 | Alexander Martin Callens Asin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 8 | Sergio Fernando Pena Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 6 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 23 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 24 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 4 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 47 | 6.83 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 16 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 42 | 6.87 | |
| 13 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 5 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 9 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 2 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.48 | |
| 7 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ