Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Peterborough United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Peterborough United vs Huddersfield Town hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Peterborough United vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Peterborough United vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lasse Sorenson
0 - 2 Radinio Balker
Ryan Ledson
Lynden Gooch
Josh Feeney
Dion Charles
Mikel Miller
Cameron Humphreys
Marcus Anthony Myers-Harness
2 - 3 Cameron Humphreys
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 1 | 101 | 5.78 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 46 | 71.88% | 0 | 0 | 78 | 6.25 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 61 | 6.27 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 3 | 109 | 6.73 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 30 | 7.28 | |
| 15 | George Nevett | Defender | 0 | 0 | 0 | 101 | 85 | 84.16% | 1 | 1 | 114 | 6.01 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 6 | 3 | 72 | 7.17 | |
| 22 | Donay OBrien Brady | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 5.61 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 25 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 6.91 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 7.02 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 3 | 60 | 8.72 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 44 | 7.63 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 17 | Marcus McGuane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 14 | Mikel Miller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 35 | 7.44 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 36 | 6.91 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 50 | 7.15 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.29 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 25 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ