Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Phần Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phần Lan vs Ba Lan hôm nay ngày 11/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phần Lan vs Ba Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phần Lan vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Bednarek
Jakub Kaminski
2 - 1 Jakub Kiwior
Adam Buksa
Jakub Piotrowski
Nicola Zalewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 44 | 7.15 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.82 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 48 | 6.47 | |
| 22 | Ilmari Niskanen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Miro Tenho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.71 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.78 | |
| 5 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 4 | 51 | 6.95 | |
| 11 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 28 | 5.33 | |
| 23 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 7 | 23 | 7.29 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 51 | 6.17 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 10 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 17 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 8 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 53 | 7.79 | |
| 16 | Mateusz Skrzypczak | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 5.94 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 50 | 7.17 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ