Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Phần Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phần Lan vs Kazakhstan hôm nay ngày 17/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phần Lan vs Kazakhstan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phần Lan vs Kazakhstan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandr Marochkin
Islambek Kuat
Aleksandr Marochkin Penalty awarded
1 - 1 Baktiyor Zaynutdinov
Maksim Samorodov
Islambek Kuat
Abat Aymbetov
Erkin Tapalov
Lev Skvortsov
Temirlan Erlanov
1 - 2 Baktiyor Zaynutdinov
Lev Skvortsov
Ramazan Orazov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 37 | 6.83 | |
| 7 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 38 | 7.76 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 31 | 6.42 | |
| 3 | Richard Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 45 | 6.44 | |
| 5 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 40 | 6.89 | |
| 11 | Daniel Hakans | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 21 | Abzal Beysebekov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 22 | Aleksandr Marochkin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Igor Shatskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.89 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 5.98 | |
| 13 | Bagdat Kairov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 28 | 5.95 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 20 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ