Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Phần Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phần Lan vs Lithuania hôm nay ngày 09/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phần Lan vs Lithuania tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phần Lan vs Lithuania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artur Dolznikov
0 - 1 Pijus Sirvys
Vykintas Slivka
Eligijus Jankauskas
Nauris Petkevicius
Gratas Sirgedas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nikolai Alho | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 16 | 6.17 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 18 | 7.15 | |
| 4 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 52 | 6.58 | |
| 7 | Oliver Antman | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 11 | Adam Markhiev | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 6.75 | |
| 21 | Ville Koski | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 41 | 6.11 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 9 | Leo Walta | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 5 | Juho Lahteenmaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 45 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tomas Svedkauskas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 13 | Justas Lasickas | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.29 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7.17 | |
| 18 | Vilius Armalas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 7 | Artur Dolznikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 2 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 37 | 6.37 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 8 | 0 | 27 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ