Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Phần Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phần Lan vs Malta hôm nay ngày 15/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phần Lan vs Malta tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phần Lan vs Malta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Overend
Gabriel Bohrer Mentz
Jake Grech
0 - 1 Jake Grech
Andrea Zammit
Jean Borg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 5 | Miro Tenho | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 7 | Oliver Antman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 11 | Adam Markhiev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 21 | Ville Koski | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 15 | Ryan Mahuta | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | ||
| 6 | Leo Walta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 2 | Juho Lahteenmaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.88 | |
| 22 | Zach Muscat | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Irvin Cardona | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.28 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Juan Corbalan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 20 | Ylyas Chouaref | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 5 | Kurt Shaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.85 | |
| 8 | Paul Mbong | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 23 | Alexander Satariano | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ