Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Phần Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phần Lan vs San Marino hôm nay ngày 19/06/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phần Lan vs San Marino tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phần Lan vs San Marino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Tosi
Marcello Mularoni
Matteo Vitaioli
Manuel Battistini
Enrico Golinucci
Simone Franciosi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.73 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 1 | 83 | 7.13 | |
| 11 | Rasmus Schuller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 73 | 7.62 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 3 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.87 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 7.42 | |
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 7.79 | |
| 15 | Diogo Tomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 48 | 7.34 | |
| 8 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 54 | 7.52 | |
| 16 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Noah Pallas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Roberto Di Maio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 19 | 5.91 | |
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 10 | Filippo Berardi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 8 | Michael Battistini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 21 | Lorenzo Lunadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 2 | Alessandro DAddario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.13 | |
| 23 | Elia Benedettini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 19 | Dante Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 16 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 15 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 23 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ