Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Phần Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phần Lan vs Slovenia hôm nay ngày 16/06/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phần Lan vs Slovenia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phần Lan vs Slovenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andraz Sporar
Zan Vipotnik
Jan Mlakar
Benjamin Verbic
Timi Max Elsnik
Zan Celar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 40 | 7.51 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 26 | 7.75 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Rasmus Schuller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 0 | 85 | 7.01 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 4 | 46 | 7.73 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 21 | Ilmari Niskanen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 3 | Richard Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 63 | 6.91 | |
| 2 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 42 | 72.41% | 0 | 5 | 77 | 8.04 | |
| 8 | Oliver Antman | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 44 | 8.01 | |
| 19 | Daniel Hakans | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Matti Peltola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 16 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 7 | Benjamin Verbic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 3 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 2 | 78 | 6.55 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 5.87 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 58 | 7.13 | |
| 10 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 0 | 85 | 5.94 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 15 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 7 | 97 | 7.18 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 2 | 0 | 82 | 6.15 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 2 | 87 | 6.42 | |
| 14 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 23 | David Brekalo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 2 | 95 | 6.84 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 17 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 11 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ