Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pháp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pháp vs Bỉ hôm nay ngày 01/07/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pháp vs Bỉ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pháp vs Bỉ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Orel Mangala
Jan Vertonghen
Charles De Ketelaere
Dodi Lukebakio Ngandoli
Orel Mangala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 6.04 | |
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 15 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 2 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 60 | 58 | 96.67% | 2 | 0 | 73 | 7.28 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 7 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 11 | Yannick Ferreira Carrasco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 6.75 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 22 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ