Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pháp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pháp vs Bỉ hôm nay ngày 10/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pháp vs Bỉ tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pháp vs Bỉ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lois Openda
Youri Tielemans
Orel Mangala
Johan Bakayoko
Charles De Ketelaere
Thomas Meunier
Julien Duranville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Digne | 2 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 1 | 72 | 6.93 | ||
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 7.42 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 7.52 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 58 | 8.81 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 55 | 7.13 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | 2 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | ||
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.06 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 14 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 6 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 76 | 7.8 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 0 | 59 | 6.68 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 15 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 53 | 6.04 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 2 | 83 | 6.56 | |
| 18 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 9 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 51 | 6.48 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 3 | 77 | 6.47 | |
| 19 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 86 | 6.53 | |
| 14 | Julien Duranville | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ