Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pháp
90phút [2-0], 120phút [2-0]Pen [5-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pháp vs Croatia hôm nay ngày 24/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pháp vs Croatia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pháp vs Croatia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josip Stanisic
Josko Gvardiol
Mateo Kovacic
Franjo Ivanovic
Duje Caleta-Car
Mario Pasalic
Martin Baturina
Dominik Livakovic
Nikola Moro
Kristijan Jakic
Kristijan Jakic
Marin Pongracic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 1 | 0 | 76 | 6.66 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 8 | 1 | 57 | 6.82 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 4 | 75 | 6.92 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 63 | 7.04 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 77 | 6.82 | |
| 11 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 0 | 70 | 8.65 | |
| 13 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 48 | 6.49 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 9 | Desire Doue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 59 | 5.96 | |
| 14 | Ivan Perisic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.19 | |
| 11 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.15 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 42 | 5.89 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 21 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ