Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pháp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pháp vs Hà Lan hôm nay ngày 25/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pháp vs Hà Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pháp vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wout Weghorst
Lutsharel Geertruida
Daley Blind
Davy Klaassen
Donyell Malen
Daley Blind
Tyrell Malacia
Memphis Depay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 41 | 8.15 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.99 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.06 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 63 | 7.74 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 1 | 65 | 7.03 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 48 | 8.16 | |
| 13 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 53 | 7.76 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.94 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 53 | 8.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 57 | 5.92 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 4.92 | |
| 11 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 40 | 5.73 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 1 | 96 | 6.1 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 42 | 5.92 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 51 | 5.95 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 65 | 6.07 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 22 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 12 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ