Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pháp 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pháp vs Iceland hôm nay ngày 10/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pháp vs Iceland tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pháp vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andri Lucas Gudjohnsen
Mikael Neville Anderson
Bjarki Steinn Bjarkason
Saevar Atli Magnusson
Andri Lucas Gudjohnsen
Stefan Teitur Thordarson
Thorir Helgason
Kristian Hlynsson
Andri Lucas Gudjohnsen Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Adrien Rabiot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.61 | |
| 7 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 83 | 6.38 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 7 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 5 | Jules Kounde | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 4 | 1 | 85 | 6.36 | |
| 22 | Theo Hernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 63 | 6.16 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 5 | 3 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 54 | 7.86 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 3 | 75 | 6.66 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 74 | 5.83 | |
| 11 | Michael Olise | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 62 | 59 | 95.16% | 5 | 0 | 82 | 6.73 | |
| 13 | Manu Kone | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 90 | 7.25 | |
| 19 | Hugo Ekitike | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 17 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 20 | Bradley Barcola | Forward | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 45 | 6.39 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 69 | 6.87 | |
| 3 | Daniel Leo Gretarsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 21 | 5.15 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 9 | Saevar Atli Magnusson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 1 | 60 | 6.97 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 20 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 35 | 6.37 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 39 | 7.29 | |
| 21 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ