Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pháp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pháp vs Israel hôm nay ngày 15/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pháp vs Israel tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pháp vs Israel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sagiv Yehezkel
Idan Nachmias
Dia Saba
Dean David
Dolev Haziza
Anan Khalaili
Dor Peretz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 84 | 81 | 96.43% | 1 | 1 | 110 | 7.55 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 73 | 6.72 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 2 | 77 | 6.96 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 78 | 6.58 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 63 | 6.63 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.75 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 91 | 7.15 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 0 | 5 | 45 | 42 | 93.33% | 10 | 0 | 71 | 7.04 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 18 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 58 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Manor Solomon | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | ||
| 11 | Sagiv Yehezkel | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | ||
| 3 | Sean Goldberg | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 56 | 6.91 | ||
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 30 | 7.52 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 50 | 7.13 | |
| 4 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 12 | Liel Abada | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 22 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 1 | Daniel Peretz | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 7.51 | ||
| 19 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ