Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Charlotte FC hôm nay ngày 01/06/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ashley Westwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 40 | 6.59 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 5 | 31 | 6.88 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 40 | 7.3 | |
| 9 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.86 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 19 | 55.88% | 14 | 0 | 63 | 6.83 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 43 | 6.26 | |
| 25 | Harrison Afful | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 22 | Justin Meram | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 54 | 6.22 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 3 | 23 | 6.47 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 28 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 4 | Guzman Corujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 5.64 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 6.44 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 8 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ