Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Charlotte FC hôm nay ngày 15/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 8 | 0 | 72 | 6.94 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 58 | 7.41 | |
| 16 | Benjamin Bender | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 2 | 50 | 6.96 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 53 | 6.95 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 4 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 32 | 7.23 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 35 | Markus Anderson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 56 | 6.03 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 22 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 21 | Souleyman Doumbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 3 | 54 | 6.56 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 19 | Eryk Williamson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 34 | 6.88 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 55 | 6.16 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 3 | 66 | 6.87 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 31 | 6.14 | |
| 4 | Andrew Privett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 63 | 6.8 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 22 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ