Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
Pen [4-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Chicago Fire hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 04:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Waterman
Mauricio Pineda
Sergio Oregel
Brian Gutierrez
2 - 1 Jonathan Bamba
Jack Elliott
Brian Gutierrez
Tom Barlow
2 - 2 Jack Elliott
Sergio Oregel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 2 | 0 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 9 | 4 | 87 | 7.4 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 2 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 48 | 7.5 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 5 | 55 | 7.2 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 32 | Milan Iloski | Forward | 4 | 1 | 3 | 35 | 22 | 62.86% | 7 | 2 | 62 | 7.7 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 2 | 66 | 7 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 1 | 0 | 2 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 6 | 83 | 7 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 4 | 36 | 6.9 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 4 | 3 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 44 | 8 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 8 | 40% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 3 | 1 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 76 | 7.7 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 6 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Samuel Rogers | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 1 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 16 | Joel Waterman | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 56 | 6.3 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ