Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs DC United hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kye Rowles
Boris Enow Takang
Gabriel Pirani
Rida Zouhir
Hakim Karamoko
Hakim Karamoko
Luis Barraza
William Conner Antley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 7.61 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 8 | Jesus Bueno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 13 | 6.37 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 21 | 6.79 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.45 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 1 | 2 | 34 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominique Badji | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 12 | 6.27 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.36 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 11 | 5.75 | |
| 5 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ