Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 20 | 7.5 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 14 | Jeremy Rafanello | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 1 | Oliver Semmle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 60 | 6.9 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 3 | 0 | 84 | 6.9 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 66 | 6.9 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 73 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ