Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 23 | 7.49 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 12 | 2 | 52 | 8.01 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 2 | 2 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 32 | 8.26 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 52 | 7.45 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 4 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 7.44 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 80 | 6.12 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 1 | 56 | 6.17 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 92 | 6.88 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 64 | 7.04 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 73 | 6.18 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ