Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 3 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 55 | 6.73 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 5 | 44 | 32 | 72.73% | 11 | 4 | 76 | 7.54 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 6 | 58 | 7.38 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 4 | 2 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 34 | 6.89 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 2 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 45 | 6.74 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 6 | 57 | 7.22 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 50 | 6.61 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 21 | Tucker Lepley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 24 | 6.27 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 31 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ