Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Montreal Impact hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 1 | 57 | 7.86 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7.42 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 50 | 7.78 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 5 | 40 | 7.07 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 21 | Fabian Herbers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 1 | Sebastian Breza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 27 | 7.06 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 39 | 7.01 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 25 | 6.22 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 35 | 6.37 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.26 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 5.75 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 31 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ