Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Nashville hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 01:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Surridge
1 - 2 Ahmed Qasem
Patrick Yazbek
Jacob Shaffelburg
Hany Mukhtar Penalty awarded
1 - 3 Hany Mukhtar
Gaston Brugman
Josh Bauer
Edvard Tagseth
Teal Bunbury
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 4 | 70 | 6 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 48 | 73.85% | 11 | 2 | 110 | 7.3 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 10 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 3 | 95 | 7 | |
| 20 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 47 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 12 | Teal Bunbury | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Gaston Brugman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 6 | 68 | 8.3 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 72 | 7.3 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 4 | 2 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 46 | 7.9 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ