Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Philadelphia Union
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Orlando City hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Ezequiel Ojeda
0 - 2 Iván Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 3 | 47 | 7.16 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 48 | 6.74 | |
| 12 | Joseph Bendik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.67 | |
| 19 | Gerardo Joaquin Torres Herrera | Cánh phải | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 48 | 7.24 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 55 | 6.82 | |
| 2 | Matthew Real | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 14 | 1 | 67 | 7.01 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 45 | 6.28 | |
| 6 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 38 | 7.87 | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 37 | 6.73 | |
| 25 | Chris Donovan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 34 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 67 | 7.73 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Felipe Campanholi Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 3 | 68 | 7.44 | |
| 31 | Mason Stajduhar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 43 | 7.24 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 42 | 7.24 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 53 | 6.32 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 60 | 8.2 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 22 | Gaston Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 41 | 6.89 | |
| 20 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 51 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ