Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Piast Gliwice vs Lech Poznan, 02h30 ngày 04/02

Vòng 4
02:30 ngày 04/02/2026
Piast Gliwice
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Lech Poznan
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach
Thời tiết: Tuyết rơi, -2°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.86
-0
0.98
O 2.5
0.82
U 2.5
1.08
1
2.50
X
3.30
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.87
-0
0.97
O 1
0.93
U 1
0.91

VĐQG Ba Lan » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Lech Poznan hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Lech Poznan

Piast Gliwice Piast Gliwice
Phút
Lech Poznan Lech Poznan
Jorge Felix
Ra sân: Quentin Boisgard
match change
13'
Patryk Dziczek Penalty awarded match var
25'
Patryk Dziczek match hong pen
28'
35'
match yellow.png Ali Gholizadeh
45'
match yellow.png Antonio Milic
Grzegorz Tomasiewicz
Ra sân: Michal Chrapek
match change
61'
61'
match change Patrik Walemark
Ra sân: Ali Gholizadeh
61'
match change Filip Jagiello
Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Hugo Claudio Vallejo Aviles
Ra sân: Leandro Mario Balde Sanca
match change
61'
61'
match change Taofeek Ismaheel
Ra sân: Leo Bengtsson
Filip Borowski
Ra sân: Emmanuel Twumasi
match change
76'
Andreas Katsantonis
Ra sân: Oskar Lesniak
match change
76'
79'
match change Mel Yannick Joel Agnero
Ra sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
81'
match change Joel Pereira
Ra sân: Robert Gumny
Andreas Katsantonis 1 - 0
Kiến tạo: Jorge Felix
match goal
83'
Patryk Dziczek match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Lech Poznan

Piast Gliwice Piast Gliwice
Lech Poznan Lech Poznan
14
 
Tổng cú sút
 
23
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
9
8
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
0
6
 
Cứu thua
 
2
4
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
9
7
 
Sút ra ngoài
 
12
4
 
Cản sút
 
5
4
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
21
356
 
Số đường chuyền
 
391
78%
 
Chuyền chính xác
 
77%
86
 
Pha tấn công
 
98
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
80
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.16
0.83
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.56
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.16
1.07
 
Cú sút trúng đích
 
1.47
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
44
21
 
Số quả tạt chính xác
 
28
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
40
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Jorge Felix
20
Grzegorz Tomasiewicz
80
Hugo Claudio Vallejo Aviles
28
Filip Borowski
70
Andreas Katsantonis
33
Karol Szymanski
12
Jakub Grelich
3
Elton Fikaj
4
Jakub Czerwinski
18
Oliwier Maziarz
23
Szczepan Mucha
9
Adrian Dalmau Vaquer
Piast Gliwice Piast Gliwice 4-4-2
4-4-2 Lech Poznan Lech Poznan
26
Plach
36
Lewicki
29
Drapinsk...
5
Rivas
55
Twumasi
11
Sanca
10
Dziczek
6
Chrapek
31
Lesniak
17
Boisgard
63
Barkovsk...
41
Mrozek
20
Gumny
27
Monka
16
Milic
15
Gurgul
8
Gholizad...
99
Guerrero
43
Kozubal
14
Bengtsso...
9
Ishak
77
Oseguera

Substitutes

24
Filip Jagiello
10
Patrik Walemark
88
Taofeek Ismaheel
7
Mel Yannick Joel Agnero
2
Joel Pereira
1
Plamen Andreev
4
Joao Moutinho
72
Mateusz Skrzypczak
44
Tymoteusz Gmur
23
Giisli Thordarson
53
Sammy Dudek
Đội hình dự bị
Piast Gliwice Piast Gliwice
Jorge Felix 7
Grzegorz Tomasiewicz 20
Hugo Claudio Vallejo Aviles 80
Filip Borowski 28
Andreas Katsantonis 70
Karol Szymanski 33
Jakub Grelich 12
Elton Fikaj 3
Jakub Czerwinski 4
Oliwier Maziarz 18
Szczepan Mucha 23
Adrian Dalmau Vaquer 9
Piast Gliwice Lech Poznan
24 Filip Jagiello
10 Patrik Walemark
88 Taofeek Ismaheel
7 Mel Yannick Joel Agnero
2 Joel Pereira
1 Plamen Andreev
4 Joao Moutinho
72 Mateusz Skrzypczak
44 Tymoteusz Gmur
23 Giisli Thordarson
53 Sammy Dudek

Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Lech Poznan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 5
11.67 Phạm lỗi 9.33
2 Phạt góc 5.67
0.33 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 5.1
10.1 Phạm lỗi 10.6
5.1 Phạt góc 5.7
1 Thẻ vàng 1.9
50.2% Kiểm soát bóng 57.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Piast Gliwice (22trận)
Chủ Khách
Lech Poznan (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
4
1
HT-H/FT-T
2
3
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
3
1
HT-B/FT-B
3
3
2
6

Piast Gliwice Piast Gliwice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Michal Chrapek Midfielder 1 0 2 19 13 68.42% 6 2 37 6.7
26 Frantisek Plach Thủ môn 0 0 0 41 26 63.41% 0 0 54 8.1
10 Patryk Dziczek Midfielder 3 1 2 39 33 84.62% 1 1 71 7
17 Quentin Boisgard Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.6
55 Emmanuel Twumasi Midfielder 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 31 7.1
7 Jorge Felix Midfielder 2 0 0 10 7 70% 0 0 22 6.4
20 Grzegorz Tomasiewicz Midfielder 0 0 0 9 9 100% 0 0 9 6.5
80 Hugo Claudio Vallejo Aviles Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 11 6.6
63 German Barkovskiy Tiền đạo cắm 0 0 1 24 13 54.17% 1 7 33 7
11 Leandro Mario Balde Sanca Cánh phải 2 1 0 12 10 83.33% 3 0 27 6.7
5 Juan de Dios Rivas Trung vệ 1 0 0 30 27 90% 0 2 43 6.8
29 Igor Drapinski Defender 0 0 0 31 26 83.87% 0 1 42 6.6
36 Jakub Lewicki Defender 2 0 0 20 17 85% 4 0 38 6.5
31 Oskar Lesniak Midfielder 0 0 1 23 16 69.57% 1 2 35 6.9

Lech Poznan Lech Poznan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Juan Pablo Rodriguez Guerrero Forward 4 0 3 20 15 75% 1 1 38 6.5
9 Mikael Ishak Forward 6 3 3 17 13 76.47% 0 1 26 6.2
16 Antonio Milic Defender 2 0 0 48 41 85.42% 0 5 68 6.8
8 Ali Gholizadeh Midfielder 2 0 4 17 11 64.71% 8 1 32 6.9
24 Filip Jagiello Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.6
20 Robert Gumny Defender 1 1 0 19 13 68.42% 0 1 41 7.2
41 Bartosz Mrozek Thủ môn 0 0 0 31 20 64.52% 0 0 35 7.4
14 Leo Bengtsson Forward 2 2 0 16 11 68.75% 1 0 29 6.7
88 Taofeek Ismaheel Cánh phải 0 0 0 9 7 77.78% 2 0 12 6.8
77 Luis Enrique Palma Oseguera Midfielder 1 0 2 18 14 77.78% 5 1 37 7
10 Patrik Walemark Forward 0 0 0 1 0 0% 1 0 3 6.5
43 Antoni Kozubal Midfielder 1 0 1 41 37 90.24% 1 3 53 7.4
15 Michal Gurgul Defender 0 0 0 41 30 73.17% 2 0 64 6.5
27 Wojciech Monka Defender 0 0 0 35 28 80% 0 2 50 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ