Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Piast Gliwice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Lech Poznan hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Gholizadeh
Antonio Milic
Patrik Walemark
Filip Jagiello
Taofeek Ismaheel
Mel Yannick Joel Agnero
Joel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michal Chrapek | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 26 | Frantisek Plach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 54 | 8.1 | |
| 10 | Patryk Dziczek | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 17 | Quentin Boisgard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 55 | Emmanuel Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 7 | Jorge Felix | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 80 | Hugo Claudio Vallejo Aviles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 63 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 7 | 33 | 7 | |
| 11 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 29 | Igor Drapinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 36 | Jakub Lewicki | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 31 | Oskar Lesniak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 35 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 4 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 6 | 3 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 68 | 6.8 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 24 | Filip Jagiello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 37 | 7 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ