Kết quả trận Piast Gliwice vs Motor Lublin, 00h00 ngày 21/02

Vòng 22
00:00 ngày 21/02/2026
Piast Gliwice
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Motor Lublin
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach
Thời tiết: Quang đãng, -4℃~-3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.833
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 9.6
2-0
10.5 18
2-1
8.4 22
3-1
18 65
3-2
29 50
4-2
85 160
4-3
210 225
0-0
10
1-1
6.1
2-2
15
3-3
80
4-4
225
AOS
40

VĐQG Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Motor Lublin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Piast Gliwice vs Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Piast Gliwice vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Motor Lublin

Piast Gliwice Piast Gliwice
Phút
Motor Lublin Motor Lublin
3'
match goal 0 - 1 Mbaye Jacques Ndiaye
Kiến tạo: Bartosz Wolski
32'
match yellow.png Mbaye Jacques Ndiaye
53'
match change Jakub Labojko
Ra sân: Bartosz Wolski
59'
match goal 0 - 2 Karol Czubak
Kiến tạo: Fabio Ronaldo
Andreas Katsantonis
Ra sân: German Barkovskiy
match change
62'
Leandro Mario Balde Sanca
Ra sân: Jorge Felix
match change
62'
Michal Chrapek
Ra sân: Grzegorz Tomasiewicz
match change
63'
71'
match change Renat Dadashov
Ra sân: Karol Czubak
72'
match change Michal Krol
Ra sân: Mbaye Jacques Ndiaye
Leandro Mario Balde Sanca 1 - 2
Kiến tạo: Hugo Claudio Vallejo Aviles
match goal
79'
Jason Eyenga Lokilo
Ra sân: Jakub Czerwinski
match change
80'
Elton Fikaj
Ra sân: Oskar Lesniak
match change
80'
86'
match change Filip Wojcik
Ra sân: Pawel Stolarski
86'
match change Kacper Karasek
Ra sân: Sergi Samper Montana
Patryk Dziczek match yellow.png
90'
Jason Eyenga Lokilo match yellow.png
90'
Andreas Katsantonis match yellow.png
90'
Andreas Katsantonis Goal cancelled match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Motor Lublin

Piast Gliwice Piast Gliwice
Motor Lublin Motor Lublin
18
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
2
3
 
Cản phá thành công
 
13
2
 
Thử thách
 
8
27
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
11
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
12
19
 
Đánh chặn
 
4
10
 
Ném biên
 
18
542
 
Số đường chuyền
 
371
86%
 
Chuyền chính xác
 
79%
80
 
Pha tấn công
 
67
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.76
0.38
 
Cú sút trúng đích
 
1.07
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
26
 
Số quả tạt chính xác
 
10
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
16
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Leandro Mario Balde Sanca
70
Andreas Katsantonis
6
Michal Chrapek
3
Elton Fikaj
98
Jason Eyenga Lokilo
12
Jakub Grelich
33
Karol Szymanski
28
Filip Borowski
23
Szczepan Mucha
18
Oliwier Maziarz
90
Ivan Lima
9
Adrian Dalmau Vaquer
Piast Gliwice Piast Gliwice 4-4-2
4-3-2-1 Motor Lublin Motor Lublin
26
Plach
36
Lewicki
4
Czerwins...
5
Rivas
55
Twumasi
80
Aviles
20
Tomasiew...
10
Dziczek
31
Lesniak
7
Felix
63
Barkovsk...
1
Brkic
28
Stolarsk...
18
Najemski
3
Matthys
2
Meyer
7
Rodrigue...
6
Montana
68
Wolski
30
Ndiaye
11
Ronaldo
9
Czubak

Substitutes

21
Jakub Labojko
77
Renat Dadashov
26
Michal Krol
17
Filip Wojcik
10
Kacper Karasek
33
Gasper Tratnik
29
Thomas Santos
42
Bright Ede
39
Marek Kristian Bartos
19
Bradly van Hoeven
16
Franciszek Lewandowski
Đội hình dự bị
Piast Gliwice Piast Gliwice
Leandro Mario Balde Sanca 11
Andreas Katsantonis 70
Michal Chrapek 6
Elton Fikaj 3
Jason Eyenga Lokilo 98
Jakub Grelich 12
Karol Szymanski 33
Filip Borowski 28
Szczepan Mucha 23
Oliwier Maziarz 18
Ivan Lima 90
Adrian Dalmau Vaquer 9
Piast Gliwice Motor Lublin
21 Jakub Labojko
77 Renat Dadashov
26 Michal Krol
17 Filip Wojcik
10 Kacper Karasek
33 Gasper Tratnik
29 Thomas Santos
42 Bright Ede
39 Marek Kristian Bartos
19 Bradly van Hoeven
16 Franciszek Lewandowski

Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Motor Lublin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
6.33 Sút trúng cầu môn 2
9.67 Phạm lỗi 12.67
7.33 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 2
49.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 3.3
9.9 Phạm lỗi 14.1
4.9 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 2.2
50.6% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Piast Gliwice (29trận)
Chủ Khách
Motor Lublin (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
2
HT-H/FT-T
3
3
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
3
2
4
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
4
4
1
2

Piast Gliwice Piast Gliwice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jakub Czerwinski Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.2
26 Frantisek Plach Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.1
10 Patryk Dziczek Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.3
55 Emmanuel Twumasi Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.3
7 Jorge Felix Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
20 Grzegorz Tomasiewicz Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.5
80 Hugo Claudio Vallejo Aviles Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.4
63 German Barkovskiy Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 1 4 6.5
5 Juan de Dios Rivas Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6.3
36 Jakub Lewicki Defender 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.3
31 Oskar Lesniak Midfielder 0 0 0 4 3 75% 2 0 7 6.6

Motor Lublin Motor Lublin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Pawel Stolarski Defender 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.5
6 Sergi Samper Montana Midfielder 0 0 0 7 7 100% 0 0 7 6.6
7 Ivo Rodrigues Tiền vệ công 0 0 0 5 2 40% 0 0 7 6.4
1 Ivan Brkic Thủ môn 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.5
3 Herve Matthys Defender 0 0 0 10 10 100% 0 1 12 6.7
68 Bartosz Wolski Midfielder 0 0 1 3 3 100% 0 0 3 6.7
18 Arkadiusz Najemski Defender 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.6
9 Karol Czubak Forward 0 0 0 1 1 100% 0 1 1 6.5
11 Fabio Ronaldo Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.6
30 Mbaye Jacques Ndiaye Forward 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 4 7.5
2 Paskal Konrad Meyer Defender 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ