Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pisa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Atalanta hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Pasalic
Giacomo Raspadori
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Davide Zappacosta
Giorgio Scalvini
Nikola Krstovic
Kamal Deen Sulemana
0 - 1 Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 35 | 6.92 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 24 | 7.13 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 26 | 6.46 | |
| 26 | Francesco Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 57 | 6.61 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7.19 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 45 | 6.82 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 45 | 6.38 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 59 | 7.01 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 44 | 6.65 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 57 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ