Pisa 1
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.5 0.40
u 1.80
2.35
2.95
2.87
-0 1.11
+0 1.08
0.75 0.85
u 0.95
3.25
3.75
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Cagliari hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriele Zappa
Leonardo Pavoletti
Pedro Figueiredo
Adam Obert
Luca Mazzitelli
Yael Trepy
3 - 1 Leonardo Pavoletti
Agustin Albarracin
Alberto Dossena

Adam Obert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 32 | 8.22 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 37 | 8.11 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 40 | 7.17 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 31 | 7.13 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 39 | 6.59 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.35 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 35 | 7.48 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 54 | 5.51 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 34 | 6.61 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 58 | 6.11 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 2 | 96 | 6.32 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 5.81 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 89 | 6.24 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 5 | 0 | 76 | 6.64 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 60 | 5.6 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 10 | 0 | 63 | 5.96 | |
| 20 | Agustin Albarracin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 37 | Yael Trepy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 10 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ