Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pisa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Como hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Da Cunha
Jacobo Ramon Naveros
Mergim Vojvoda
Maxence Caqueret
0 - 1 Maximo Perrone
0 - 2 Anastasios Douvikas
Martin Baturina
Stefan Posch
Sergi Roberto Carnicer
0 - 3 Anastasios Douvikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 5.98 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 8 | 43 | 6.75 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 30 | 5.74 | |
| 19 | Tomas Esteves | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 46 | 6.63 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 4 | 30 | 6.65 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 4 | 42 | 6.76 | |
| 99 | Lorran Lucas Pereira de Sousa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 26 | Francesco Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 43 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 5 | 87 | 7.33 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 48 | 8.69 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 24 | 8.38 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 2 | 78 | 7.19 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 69 | 6.51 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 2 | 0 | 80 | 7.66 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 1 | 79 | 7.27 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 3 | 68 | 7.61 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 81 | 79 | 97.53% | 0 | 3 | 96 | 7.96 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 48 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ