Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pisa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Inter Milan hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francesco Acerbi
Piotr Zielinski
Andy Diouf
Francesco Pio Esposito
Yann Bisseck
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
0 - 2 Lautaro Javier Martinez
Carlos Augusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 3 | 54 | 7.7 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 1 | 68 | 7 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 3 | 27 | 7 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 5.8 | |
| 99 | Lorran Lucas Pereira de Sousa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 52 | 7.8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 93 | 83 | 89.25% | 4 | 0 | 107 | 7.1 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 0 | 69 | 7.9 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ