Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pisa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Juventus hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Locatelli
Jonathan Christian David
Edon Zhegrova
0 - 1 Pierre Kalulu Kyatengwa
Fabio Miretti
Filip Kostic
Joao Mario Neto Lopes
0 - 2 Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 56 | 6.93 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 35 | 7.23 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 33 | 6.65 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 35 | 7.51 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 29 | 6.83 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 94 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 87 | 7 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 6 | 58 | 7.35 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 50 | 7.21 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 5 | 6 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 2 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 3 | 1 | 41 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ