Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pisa 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Parma hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sascha Britschgi Penalty awarded
0 - 1 Adrian Benedyczak
Adrian Benedyczak
Emanuele Valeri
Oliver Sorensen
Christian Ordonez
Gaetano Pio Oristanio
Mathias Fjortoft Lovik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 61 | 6.42 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 3 | 84 | 6.82 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 5 | 53 | 6.91 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 6 | 1 | 88 | 5.99 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 8 | 2 | 39 | 6.57 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 5 | 38 | 5.44 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 50 | 6.53 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 2 | 33 | 6.02 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 99 | Lorran Lucas Pereira de Sousa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 35 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 43 | 7.12 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 59 | 7.09 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 4 | 1 | 54 | 6.57 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 7.16 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 59 | 7.45 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 7.25 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 31 | 5.99 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 38 | 7.82 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 53 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ